edwin arlington robinson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một nhà thơ người Mỹ: "Edwin Arlington Robinson" là tên của một nhà thơ Mỹ nổi tiếng, sống từ năm 1869 đến 1935. Ông được biết đến nhiều nhất với các tác phẩm thơ tường thuật, thường khắc họa cuộc sống và bi kịch của những người dân thường trong thị trấn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The poetry of Edwin Arlington Robinson often explores themes of failure and quiet despair. (Thơ của Edwin Arlington Robinson thường khám phá các chủ đề về thất bại và nỗi tuyệt vọng thầm lặng.)
- We are studying "Richard Cory," a famous poem by Edwin Arlington Robinson, in our literature class. (Chúng tôi đang nghiên cứu "Richard Cory," một bài thơ nổi tiếng của Edwin Arlington Robinson, trong lớp văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the style of Edwin Arlington Robinson": theo phong cách của Edwin Arlington Robinson.
- The writer attempted a narrative poem in the style of Edwin Arlington Robinson. (Nhà văn đã thử viết một bài thơ tường thuật theo phong cách của Edwin Arlington Robinson.)
Biến thể và từ gần giống
- Robinsonian (adj): thuộc về hoặc có đặc điểm phong cách thơ của Edwin Arlington Robinson.
- The critic noted the Robinsonian tone of the modern poet's work. (Nhà phê bình ghi nhận giọng điệu mang phong cách Robinson trong tác phẩm của nhà thơ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- American narrative poet: nhà thơ tường thuật người Mỹ.
- Poet laureate (ông từng được trao giải Pulitzer và được coi là một nhà thơ tiêu biểu): nhà thơ được vinh danh.
Noun
- nhà thơ người Hoa Kỳ, tác giả thể loại thơ tường thuật (1869-1935)